metatarsal artery

metatarsal artery

The surgeon carefully examined the patient's metatarsal artery.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động mạch cổ chân: "metatarsal artery" một động mạch nằmvùng cổ chân (metatarsal region) của bàn chân. hai nhánh chính: động mạch mu chân (dorsal metatarsal artery) động mạch lòng bàn chân (plantar metatarsal artery), nhiệm vụ cung cấp máu cho các xương cổ chân các xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định cẩn thận động mạch cổ chân để tránh chảy máu trong ca phẫu thuật bàn chân.)
  • (Chấn thương động mạch cổ chân có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến các ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dorsal metatarsal artery": động mạch mu chân, chạy dọc theo mặt trên của các xương cổ chân.
    • The dorsal metatarsal arteries supply blood to the top of the foot. (Các động mạch mu chân cung cấp máu cho mặt trên của bàn chân.)
  • "Plantar metatarsal artery": động mạch lòng bàn chân, chạy dọc theo mặt dưới của các xương cổ chân.
    • The plantar metatarsal arteries are crucial for circulation in the sole of the foot. (Các động mạch lòng bàn chân rất quan trọng cho tuần hoànlòng bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Metatarsal (adj, n): thuộc về xương cổ chân; xương cổ chân.
    • The metatarsal bones are five long bones in the foot. (Các xương cổ chân năm xương dàibàn chân.)
  • Artery (n): động mạch (mạch máu mang máu từ tim đến các bộ phận khác).
    • The main artery in the leg is called the femoral artery. (Động mạch chínhchân được gọi là động mạch đùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Metatarsal vessel: mạch máu cổ chân (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Foot artery: động mạch bàn chân (mô tả rộng hơn, bao gồm cả các động mạch khácchân).
Các cụm từ liên quan
  • Metatarsal artery occlusion: tắc nghẽn động mạch cổ chân.
    • Metatarsal artery occlusion can cause pain and numbness in the foot. (Tắc nghẽn động mạch cổ chân có thể gây đau bàn chân.)
  • Metatarsal artery bypass: phẫu thuật bắc cầu động mạch cổ chân.
    • A metatarsal artery bypass may be performed to restore blood flow. (Phẫu thuật bắc cầu động mạch cổ chân có thể được thực hiện để phục hồi lưu lượng máu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metatarsal artery". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ: - "Pulse of the metatarsal artery": mạch đập của động mạch cổ chân (dùng để kiểm tra tuần hoàn máubàn chân). - The doctor checked the pulse of the metatarsal artery to assess circulation. (Bác sĩ đã kiểm tra mạch đập của động mạch cổ chân để đánh giá tuần hoàn máu.)